iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Sản Phụ Khoa

icon

U buồng trứng là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và hướng điều trị

U buồng trứng là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và hướng điều trị

U buồng trứng là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và hướng điều trị
menu-mobile

Nội dung chính

menu-mobile

Nếu bạn vừa được bác sĩ thông báo có khối u ở buồng trứng, điều đầu tiên bạn cần biết là: không phải lúc nào đây cũng là ung thư. U buồng trứng là bệnh lý phụ khoa thường gặp – và với phần lớn phụ nữ, tiên lượng rất tốt nếu được phát hiện và xử trí kịp thời. Khối u hình thành do sự phát triển bất thường của nang hoặc tế bào buồng trứng, có thể lành tính hoặc ác tính. Việc nhận biết sớm và hiểu rõ đặc điểm khối u giúp phụ nữ chủ động theo dõi và điều trị kịp thời.

U buồng trứng là gì?

Đây là tình trạng xuất hiện các khối bất thường phát triển trong hoặc trên bề mặt buồng trứng. Khối này có thể là nang chứa dịch, mô đặc hoặc cấu trúc hỗn hợp, hình thành do rối loạn quá trình rụng trứng hoặc sự tăng sinh bất thường của tế bào buồng trứng.

Ở giai đoạn sớm, các khối bất thường này thường phát triển âm thầm và ít gây biểu hiện rõ ràng. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi siêu âm phụ khoa định kỳ. Tùy vào bản chất mô học, khối có thể lành tính và tự thoái triển sau một vài chu kỳ kinh, hoặc tồn tại kéo dài và tăng kích thước theo thời gian.

Khi kích thước lớn hơn, người bệnh có thể xuất hiện cảm giác đau tức vùng bụng dưới, rối loạn kinh nguyệt hoặc triệu chứng chèn ép cơ quan lân cận. Do đó, việc theo dõi sát và đánh giá đúng tính chất khối bất thường là yếu tố quan trọng để lựa chọn hướng xử trí phù hợp.

Phân loại u buồng trứng theo IOTA

Trong thực hành lâm sàng hiện nay, hệ thống phân loại của International Ovarian Tumor Analysis (IOTA) được sử dụng rộng rãi nhằm chuẩn hóa tiêu chí siêu âm và ước tính nguy cơ ác tính của khối u.

Khác với cách phân loại đơn thuần dựa vào kích thước, IOTA tập trung vào đặc điểm hình thái, cấu trúc bên trong và mức độ tưới máu của khối u trên siêu âm đầu dò âm đạo. Dưới đây là các mô hình phân loại thường được áp dụng.

1. Quy tắc Simple Rules (B-rules và M-rules)

Quy tắc Simple Rules là bộ tiêu chí siêu âm do IOTA xây dựng nhằm phân biệt khối u lành tính hay nghi ngờ ác tính dựa trên các đặc điểm hình thái học rõ ràng. Hệ thống này gồm hai nhóm dấu hiệu:

  • B-rules (Benign features - dấu hiệu lành tính): Bao gồm các đặc điểm như nang đơn thuần, thành mỏng, không có phần đặc bên trong, không có nhú, cấu trúc trơn láng và ít hoặc không tăng sinh mạch trên Doppler.
  • M-rules (Malignant features - dấu hiệu nghi ngờ ác tính): Gồm các biểu hiện như khối u có phần đặc không đều, có nhiều nhú, vách dày, cấu trúc hỗn hợp phức tạp, kích thước lớn hoặc tăng sinh mạch máu mạnh.

Nguyên tắc áp dụng của quy tắc này như sau:

  • Nếu khối u chỉ có dấu hiệu B và không có dấu hiệu M, nhiều khả năng là lành tính.
  • Nếu chỉ xuất hiện dấu hiệu M, nguy cơ ác tính cao và cần đánh giá chuyên sâu.
  • Nếu đồng thời có cả B và M hoặc không đủ tiêu chí, bác sĩ sẽ sử dụng mô hình nâng cao hoặc hội chẩn chuyên gia.

Siêu âm buồng trứng cho thấy đặc điểm hình thái giúp phân loại nguy cơ khối u

Siêu âm buồng trứng cho thấy đặc điểm hình thái giúp phân loại nguy cơ khối u

2. Mô hình ADNEX (Assessment of Different NEoplasias in the adneXa)

Mô hình ADNEX là công cụ đánh giá nguy cơ nâng cao do IOTA phát triển. Khác với Simple Rules chỉ phân loại lành tính hay nghi ngờ ác tính, ADNEX cho phép ước tính xác suất khối u thuộc từng nhóm bệnh lý cụ thể với tỷ lệ phần trăm nguy cơ rõ ràng. ADNEX sử dụng kết hợp nhiều yếu tố lâm sàng và siêu âm, bao gồm:

  • Tuổi của người bệnh.
  • Nồng độ CA-125 (nếu được xét nghiệm).
  • Kích thước lớn nhất của khối u.
  • Tỷ lệ phần mô đặc trong khối u.
  • Số lượng nhú bên trong khối u.
  • Sự hiện diện của dịch ổ bụng.
  • Đặc điểm tăng sinh mạch trên siêu âm Doppler.
  • Trung tâm thực hiện siêu âm (chuyên khoa ung bướu hay không).

Dựa trên các thông số này, mô hình sẽ tính toán xác suất khối u thuộc một trong năm nhóm:

  • U lành tính.
  • U giáp biên.
  • Ung thư buồng trứng giai đoạn sớm (FIGO I).
  • Ung thư buồng trứng giai đoạn tiến triển (FIGO II–IV).
  • Ung thư di căn đến buồng trứng.

Ưu điểm nổi bật của ADNEX là cung cấp tỷ lệ nguy cơ định lượng, giúp bác sĩ đưa ra quyết định chính xác hơn về theo dõi, chỉ định phẫu thuật bảo tồn hay chuyển người bệnh đến cơ sở chuyên khoa ung bướu. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc cân bằng giữa điều trị triệt để và bảo tồn chức năng sinh sản khi có thể.

Nguyên nhân hình thành u buồng trứng

Nguyên nhân hình thành khối bất thường tại buồng trứng khá đa dạng và có thể liên quan đến yếu tố nội tiết, cơ chế rụng trứng hoặc tiền sử bệnh lý phụ khoa. Dưới đây là các nhóm nguyên nhân thường gặp.

1. Rối loạn nội tiết và chu kỳ rụng trứng

Buồng trứng hoạt động theo chu kỳ chịu sự điều hòa chặt chẽ của trục hạ đồi - tuyến yên - buồng trứng. Khi quá trình rụng trứng không diễn ra bình thường, nang noãn có thể không vỡ đúng thời điểm mà tiếp tục phát triển thành nang cơ năng. Đây là cơ chế phổ biến dẫn đến u nang buồng trứng ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.

Tình trạng mất cân bằng estrogen và progesterone hoặc rối loạn phóng noãn kéo dài có thể làm tăng nguy cơ hình thành khối u. Phần lớn u cơ năng liên quan đến rối loạn nội tiết có thể tự thoái triển sau vài chu kỳ kinh, tuy nhiên vẫn cần được theo dõi bằng siêu âm định kỳ.

Rối loạn nội tiết và các yếu tố nguy cơ có thể góp phần hình thành khối u

Rối loạn nội tiết và các yếu tố nguy cơ có thể góp phần hình thành khối u

2. Lạc nội mạc tử cung

Lạc nội mạc tử cung là tình trạng mô nội mạc phát triển ngoài buồng tử cung, trong đó buồng trứng là vị trí thường gặp. Khi mô nội mạc bám vào buồng trứng, chúng có thể tạo thành nang lạc nội mạc, còn gọi là “nang chocolate” do chứa dịch màu nâu sẫm.

Loại nang này không tự mất đi và có xu hướng tái phát nếu không điều trị triệt để. Ngoài gây đau vùng chậu và rối loạn kinh nguyệt, lạc nội mạc tử cung còn có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và làm tăng nguy cơ hình thành khối u thực thể tại buồng trứng.

3. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)

Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) là rối loạn nội tiết thường gặp, đặc trưng bởi tình trạng rối loạn phóng noãn, tăng androgen và hình ảnh nhiều nang nhỏ ở buồng trứng trên siêu âm.

Ở PCOS, các nang noãn phát triển dở dang và không rụng, tạo nên hình ảnh buồng trứng có nhiều nang nhỏ xếp quanh ngoại vi. Mặc dù các nang này không phải là u thực thể, tình trạng rối loạn nội tiết kéo dài có thể làm tăng nguy cơ hình thành các bất thường tại buồng trứng nếu không được kiểm soát tốt.

4. Yếu tố di truyền và đột biến gen

Di truyền đóng vai trò quan trọng trong nguy cơ ung thư buồng trứng. Phụ nữ mang đột biến gen BRCA1 hoặc BRCA2 có nguy cơ mắc ung thư buồng trứng cao hơn đáng kể so với dân số chung.

Nguy cơ này đặc biệt đáng lưu ý ở những người có tiền sử gia đình mắc ung thư buồng trứng hoặc ung thư vú. Trong nhóm nguy cơ cao, tư vấn di truyền và tầm soát định kỳ giúp phát hiện sớm tổn thương nghi ngờ.

5. Yếu tố nguy cơ liên quan đến tuổi và nội tiết

Nguy cơ mắc u, đặc biệt là u ác tính, tăng theo tuổi. Phụ nữ sau mãn kinh có tỷ lệ ung thư buồng trứng cao hơn so với phụ nữ trẻ.

Ngoài ra, các yếu tố như béo phì, dậy thì sớm, mãn kinh muộn hoặc chưa từng mang thai có thể làm kéo dài thời gian phơi nhiễm estrogen trong đời sống sinh sản. Sự tác động kéo dài của nội tiết tố được cho là một trong những cơ chế góp phần làm tăng nguy cơ hình thành khối u tại buồng trứng.

Triệu chứng u buồng trứng thường gặp

Biểu hiện lâm sàng của khối u thường không rõ ràng ở giai đoạn đầu và dễ bị nhầm lẫn với rối loạn tiêu hóa hoặc rối loạn kinh nguyệt thông thường.

Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi khám phụ khoa hoặc siêu âm định kỳ. Khi khối u tăng kích thước hoặc gây ảnh hưởng đến cơ quan lân cận, các triệu chứng bắt đầu xuất hiện rõ hơn. Bạn có thể gặp những biểu hiện sau:

  • Đau âm ỉ hoặc tức nặng vùng bụng dưới: Cảm giác đau có thể xuất hiện một bên hạ vị, tăng khi vận động mạnh, khi quan hệ tình dục hoặc trong kỳ kinh. Đau dữ dội đột ngột có thể gợi ý xoắn buồng trứng hoặc vỡ nang.
  • Rối loạn kinh nguyệt: Chu kỳ kinh có thể trở nên không đều, rong kinh, chậm kinh hoặc vô kinh nếu khối u ảnh hưởng đến hoạt động nội tiết của buồng trứng.
  • Cảm giác đầy bụng, chướng bụng kéo dài: Người bệnh có thể thấy bụng to nhanh bất thường, ăn nhanh no hoặc khó tiêu do khối u chèn ép.
  • Tiểu nhiều hoặc táo bón: Khối u lớn có thể chèn ép bàng quang hoặc trực tràng, gây rối loạn tiểu tiện và đại tiện.
  • Đau vùng chậu mạn tính: Cơn đau âm ỉ kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng, không liên quan rõ ràng đến chu kỳ kinh.
  • Mệt mỏi, sụt cân không rõ nguyên nhân (trong trường hợp nghi ngờ ác tính): Đây là dấu hiệu toàn thân cần được thăm khám sớm, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh.

Đau vùng bụng dưới và chướng bụng là triệu chứng phổ biến của u buồng trứng

Đau vùng bụng dưới và chướng bụng là triệu chứng phổ biến của u buồng trứng

Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào kể trên – dù mờ nhạt – bạn không nên chủ quan, bởi đây có thể là lúc khối u bắt đầu gây ảnh hưởng nghiêm trọng hơn đến cơ thể. Hãy liên hệ ngay hotline: 1900 886648 để đặt lịch khám với bác sĩ chuyên khoa.

U buồng trứng có nguy hiểm không?

Mức độ nguy hiểm của tình trạng này phụ thuộc vào bản chất khối u, kích thước, tốc độ phát triển và thời điểm phát hiện. Phần lớn trường hợp lành tính và có thể theo dõi an toàn nếu được kiểm soát đúng cách. Tuy nhiên, một số khối u có thể gây biến chứng cấp tính hoặc tiến triển ác tính nếu không được chẩn đoán và xử trí kịp thời.

Dưới đây là những biến chứng cần đặc biệt lưu ý:

1. Xoắn buồng trứng

Xoắn xảy ra khi buồng trứng bị xoay quanh trục mạch máu nuôi do khối u có kích thước lớn hoặc cuống dài. Tình trạng này làm gián đoạn dòng máu đến buồng trứng, gây đau bụng dữ dội, đột ngột, thường kèm buồn nôn và nôn. Nếu không được can thiệp kịp thời, mô buồng trứng có thể bị thiếu máu và hoại tử, ảnh hưởng đến chức năng sinh sản.

Biến chứng xoắn buồng trứng có thể gây đau bụng dữ dội

Biến chứng xoắn buồng trứng có thể gây đau bụng dữ dội

2. Vỡ nang và xuất huyết ổ bụng

Một số khối chứa dịch có thể bị vỡ tự nhiên hoặc sau va chạm mạnh. Khi vỡ, dịch hoặc máu tràn vào ổ bụng gây đau bụng cấp tính. Trường hợp chảy máu nhiều có thể dẫn đến choáng, tụt huyết áp và cần xử trí cấp cứu.

3. Chèn ép cơ quan lân cận

Khi kích thước tăng lên, khối u có thể tạo áp lực lên bàng quang, trực tràng hoặc ruột. Người bệnh có thể xuất hiện tiểu nhiều lần, táo bón, đầy bụng kéo dài hoặc cảm giác nặng vùng chậu, làm giảm chất lượng cuộc sống.

4. Nguy cơ tiến triển ác tính

Một số khối có thể mang bản chất ác tính ngay từ đầu hoặc tiến triển theo thời gian, đặc biệt ở phụ nữ mãn kinh hoặc có yếu tố nguy cơ di truyền. Nếu không được phát hiện sớm, tế bào ác tính có thể xâm lấn mô lân cận và lan rộng trong ổ bụng, làm giảm hiệu quả điều trị và tiên lượng bệnh.

Phương pháp chẩn đoán u buồng trứng

Chẩn đoán bệnh cần dựa trên sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng. Mục tiêu không chỉ là phát hiện sự hiện diện của khối u, mà còn đánh giá bản chất lành tính hay nghi ngờ ác tính, từ đó xây dựng hướng xử trí phù hợp. Dưới đây là các phương pháp thường được áp dụng trong thực hành lâm sàng.

1. Khám phụ khoa

Thông qua thăm khám lâm sàng, bác sĩ có thể phát hiện những dấu hiệu bất thường tại vùng chậu và định hướng bước đánh giá tiếp theo. Theo đó, bác sĩ sẽ tiến hành khám hai tay để sờ nắn vùng tiểu khung, đánh giá kích thước, mật độ, mức độ di động và cảm giác đau khi chạm vào khối nghi ngờ. Nếu khối u có kích thước đủ lớn, bác sĩ có thể nhận thấy sự hiện diện của một cấu trúc bất thường cạnh tử cung.

Tuy nhiên, nhiều khối u ở giai đoạn sớm hoặc có kích thước nhỏ có thể không phát hiện được qua thăm khám đơn thuần. Vì vậy, khám phụ khoa thường mang tính định hướng ban đầu và cần được kết hợp với siêu âm phụ khoa để đánh giá chính xác hơn.

2. Siêu âm phụ khoa

Siêu âm đầu dò âm đạo đưa đầu dò qua âm đạo, giúp quan sát buồng trứng gần hơn và cho hình ảnh chi tiết hơn so với siêu âm bụng thông thường. Kỹ thuật này giúp quan sát rõ:

  • Kích thước và hình dạng khối u.
  • Cấu trúc bên trong (nang đơn thuần, đặc hay hỗn hợp).
  • Độ dày thành nang, sự hiện diện của vách ngăn hoặc nhú.
  • Mức độ tưới máu trên siêu âm Doppler.

Các tiêu chí hình thái theo hệ thống IOTA hỗ trợ phân tầng nguy cơ ác tính. Siêu âm cũng được sử dụng để theo dõi sự thay đổi kích thước khối u theo thời gian trong các trường hợp điều trị bảo tồn.

Siêu âm phụ khoa là phương pháp quan trọng trong phát hiện khối u

Siêu âm phụ khoa là phương pháp quan trọng trong phát hiện khối u

3. Xét nghiệm chỉ điểm khối u

Xét nghiệm chỉ điểm khối u là bước cận lâm sàng quan trọng, nhằm hỗ trợ đánh giá nguy cơ ác tính của khối u. Phương pháp này được thực hiện thông qua xét nghiệm máu, giúp định lượng các chất có thể tăng cao khi tồn tại khối u, đặc biệt là ung thư buồng trứng.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng, xét nghiệm chỉ điểm khối u không có giá trị chẩn đoán độc lập. Kết quả phải được diễn giải kết hợp với siêu âm, thăm khám lâm sàng và các yếu tố nguy cơ của người bệnh. Xét nghiệm máu thường bao gồm:

  • CA-125: Đây là chỉ số được sử dụng phổ biến nhất trong đánh giá khối u tại buồng trứng. CA-125 có thể tăng trong ung thư buồng trứng, đặc biệt ở giai đoạn tiến triển. Tuy nhiên, chỉ số này cũng có thể tăng trong các tình trạng lành tính như lạc nội mạc tử cung, viêm vùng chậu hoặc trong kỳ kinh nguyệt.
  • HE4: Chỉ điểm này có độ đặc hiệu cao hơn trong một số trường hợp và thường được kết hợp với CA-125 để tăng độ chính xác trong phân tầng nguy cơ.

4. Chụp CT hoặc MRI

Chụp cắt lớp vi tính (CT) và cộng hưởng từ (MRI) là các phương tiện chẩn đoán hình ảnh nâng cao, được chỉ định khi u buồng trứng có đặc điểm nghi ngờ ác tính hoặc khi cần đánh giá mức độ lan rộng trước phẫu thuật.

CT giúp phát hiện tổn thương di căn, hạch bất thường và tình trạng dịch ổ bụng. Trong khi đó, MRI cung cấp hình ảnh mô mềm chi tiết hơn, có giá trị trong phân biệt cấu trúc khối u phức tạp.

Hướng điều trị u buồng trứng hiện nay

Dựa trên bản chất khối u, hướng điều trị được chia thành hai nhóm chính: điều trị u lành tính và điều trị u ác tính. Cụ thể:

1. Điều trị u lành tính

Khối u lành tính chiếm tỷ lệ cao trong thực hành lâm sàng và thường có tiên lượng tốt nếu được theo dõi và xử trí đúng cách. Mục tiêu điều trị là loại bỏ khối u khi cần thiết, đồng thời bảo tồn tối đa chức năng buồng trứng, đặc biệt ở phụ nữ còn nhu cầu sinh sản.

Tùy từng trường hợp cụ thể, bác sĩ có thể lựa chọn một trong các hướng sau:

  • Theo dõi định kỳ bằng siêu âm: Áp dụng với khối u nhỏ, đặc điểm lành tính rõ ràng và không gây triệu chứng. Người bệnh được hẹn tái khám sau 1 - 3 tháng để đánh giá sự thay đổi kích thước hoặc cấu trúc khối u.
  • Điều trị nội khoa khi có rối loạn nội tiết đi kèm: Thuốc nội tiết có thể được sử dụng nhằm điều hòa chu kỳ kinh và hạn chế hình thành nang mới. Tuy nhiên, thuốc không làm biến mất u thực thể đã hình thành.
  • Phẫu thuật nội soi bóc tách u: Được chỉ định khi khối u lớn, gây đau, tăng kích thước nhanh hoặc có nguy cơ biến chứng. Phẫu thuật nội soi giúp loại bỏ khối u, giảm xâm lấn và rút ngắn thời gian hồi phục.
  • Cắt buồng trứng một bên khi không thể bảo tồn mô lành: Áp dụng khi mô buồng trứng bị tổn thương nhiều hoặc không thể bảo tồn. Buồng trứng còn lại vẫn có thể duy trì chức năng nội tiết và sinh sản.

Phẫu thuật nội soi bóc tách u giúp bảo tồn buồng trứng

Phẫu thuật nội soi bóc tách u giúp bảo tồn buồng trứng

2. Điều trị u ác tính

Khối u ác tính (ung thư buồng trứng) cần được điều trị theo phác đồ chuyên khoa ung bướu, với mục tiêu loại bỏ tối đa khối u, kiểm soát tế bào ung thư còn sót lại và giảm nguy cơ tái phát. Các phương pháp điều trị chính bao gồm:

  • Phẫu thuật: Phẫu thuật triệt căn là bước điều trị nền tảng và quan trọng nhất. Bác sĩ sẽ tiến hành cắt bỏ khối u – thường gồm cắt tử cung, hai phần phụ, mạc nối lớn và các mô nghi ngờ. Đây là bước mổ toàn diện. Trong quá trình mổ, bác sĩ đánh giá mức độ lan rộng của ung thư để xác định giai đoạn bệnh chính xác. Ở một số trường hợp đặc biệt (phụ nữ trẻ, giai đoạn rất sớm), bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật bảo tồn khả năng sinh sản theo chỉ định chặt chẽ.
  • Hóa trị: Phương pháp này thường được chỉ định sau phẫu thuật, nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư còn lại. Bác sĩ truyền hóa chất theo từng chu kỳ điều trị, tùy thuộc vào giai đoạn và đặc điểm mô bệnh học. Hóa trị đóng vai trò quan trọng trong giảm nguy cơ tái phát và cải thiện tiên lượng.
  • Xạ trị: Khác với nhiều loại ung thư khác, xạ trị không nằm trong phác đồ tiêu chuẩn của ung thư buồng trứng. Tuy nhiên, bác sĩ có thể cân nhắc xạ trị để kiểm soát tổn thương khu trú hoặc giảm nhẹ triệu chứng ở giai đoạn muộn.

Cách phòng ngừa u buồng trứng hiệu quả

Khối u ở buồng trứng không phải lúc nào cũng có thể phòng ngừa hoàn toàn, đặc biệt với các trường hợp liên quan đến yếu tố di truyền. Tuy nhiên, bạn có thể giảm nguy cơ hình thành khối u và phát hiện sớm bất thường thông qua việc chủ động chăm sóc sức khỏe sinh sản và tầm soát định kỳ.

Dưới đây là những biện pháp giúp giảm thiểu nguy cơ và bảo vệ buồng trứng lâu dài:

  • Khám phụ khoa định kỳ: Thăm khám 6–12 tháng/lần giúp phát hiện sớm khối u ngay cả khi chưa có triệu chứng.
  • Theo dõi chu kỳ kinh nguyệt đều đặn: Việc ghi nhận những thay đổi bất thường như rong kinh, chậm kinh, đau vùng chậu kéo dài giúp phát hiện sớm rối loạn nội tiết hoặc bệnh lý nền.
  • Kiểm soát cân nặng và duy trì lối sống lành mạnh: Béo phì có thể làm rối loạn nội tiết và tăng nguy cơ mắc các bệnh phụ khoa. Vì vậy, bạn cần duy trì chế độ ăn cân đối, tập luyện thường xuyên và ngủ đủ giấc, giúp ổn định hoạt động nội tiết.
  • Điều trị triệt để các bệnh lý phụ khoa nền: Lạc nội mạc tử cung, viêm vùng chậu hoặc hội chứng buồng trứng đa nang cần được theo dõi và điều trị đúng cách để hạn chế biến chứng lâu dài.
  • Tư vấn di truyền ở nhóm nguy cơ cao: Phụ nữ có tiền sử gia đình mắc ung thư buồng trứng hoặc ung thư vú nên được tư vấn chuyên khoa để xây dựng kế hoạch tầm soát phù hợp.
  • Không tự ý sử dụng thuốc nội tiết kéo dài: Việc dùng thuốc nội tiết không đúng chỉ định có thể làm rối loạn cân bằng hormone và che lấp triệu chứng bệnh lý.

Khám phụ khoa định kỳ giúp phát hiện sớm bất thường tại buồng trứng

Khám phụ khoa định kỳ giúp phát hiện sớm bất thường tại buồng trứng

Kết luận

U buồng trứng là bệnh lý phụ khoa thường gặp và có thể xuất hiện ở nhiều độ tuổi khác nhau. Phần lớn các trường hợp là lành tính, tuy nhiên vẫn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng hoặc tiến triển ác tính nếu không được theo dõi đúng cách. Việc phát hiện sớm, đánh giá theo tiêu chuẩn chuyên môn và lựa chọn hướng điều trị phù hợp đóng vai trò then chốt trong bảo tồn chức năng sinh sản cũng như bảo vệ sức khỏe lâu dài cho phụ nữ.

Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như đau vùng chậu kéo dài, rối loạn kinh nguyệt hoặc chướng bụng không rõ nguyên nhân, bạn nên chủ động thăm khám sớm để được tư vấn và chẩn đoán chính xác. Khoa Phụ - Bệnh viện Đại học Phenikaa quy tụ đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, hệ thống siêu âm hiện đại và quy trình đánh giá chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế, giúp phát hiện sớm và điều trị hiệu quả u buồng trứng. Bạn hãy liên hệ hotline 1900 886648 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.

calendarNgày cập nhật: 11/04/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

Ovarian cysts, https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/ovarian-cysts/symptoms-causes/syc-20353405

Ovarian Cancer, https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/4447-ovarian-cancer

The International Ovarian Tumor Analysis-Assessment of Different Neoplasias in the Adnexa (IOTA-ADNEX) Model Assessment for Risk of Ovarian Malignancy in Adnexal Masses, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9728190/

Evaluation of IOTA Simple Ultrasound Rules to Distinguish Benign and Malignant Ovarian Tumours, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5620878/

right

Chủ đề :